Herhangi bir kelime yazın!

"consort with" in Vietnamese

giao du vớiqua lại với

Definition

Đi lại hoặc giao du với một nhóm người hoặc cá nhân nhất định, thường hàm ý sự không tán thành hoặc đánh giá tiêu cực về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn chương hoặc cũ; rất hiếm dùng trong đời thường. Thường chỉ sự phê phán, luôn đi với 'with' và dùng cho tình huống nghiêm túc, không thân mật.

Examples

It is dangerous to consort with criminals.

**Giao du với** tội phạm rất nguy hiểm.

She was criticized for consorting with dishonest people.

Cô ấy bị chỉ trích vì **giao du với** người không trung thực.

He was warned not to consort with strangers.

Anh ấy được cảnh báo không nên **giao du với** người lạ.

People say he often consorts with the wrong crowd these days.

Người ta nói dạo này anh ấy hay **giao du với** những kẻ xấu.

Rumors spread that the politician had consorted with known fraudsters.

Có tin đồn rằng chính trị gia đó đã từng **giao du với** những kẻ lừa đảo có tiếng.

You shouldn’t judge people just because they consort with someone unpopular.

Bạn không nên đánh giá ai đó chỉ vì họ **giao du với** người không được ưa thích.