Herhangi bir kelime yazın!

"consolidating" in Vietnamese

củng cốhợp nhất

Definition

Gộp các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, kinh doanh như 'consolidating debts', 'consolidating information'. Không sử dụng cho việc pha trộn vật chất cụ thể mà chủ yếu chỉ những trường hợp trừu tượng.

Examples

They are consolidating several small companies into one large company.

Họ đang **củng cố** một số công ty nhỏ thành một công ty lớn.

The new manager is consolidating different teams to improve efficiency.

Quản lý mới đang **củng cố** các nhóm khác nhau để nâng cao hiệu quả.

We are consolidating our knowledge by reviewing the lessons.

Chúng tôi đang **củng cố** kiến thức của mình bằng cách ôn lại các bài học.

After merging, the company focused on consolidating its market position.

Sau khi sáp nhập, công ty tập trung **củng cố** vị thế trên thị trường.

He's been consolidating his power since he became the director.

Kể từ khi trở thành giám đốc, anh ấy đang **củng cố** quyền lực của mình.

Moving to one office is all about consolidating resources and saving money.

Chuyển về một văn phòng là để **củng cố** nguồn lực và tiết kiệm chi phí.