"consistencies" in Vietnamese
Definition
Khả năng một vật hoặc hành động diễn ra đều đặn, thống nhất; cũng có thể chỉ độ đặc hay kết cấu của một chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong văn nói hoặc viết kỹ thuật, khoa học hoặc ẩm thực khi nói về nhiều loại cấu trúc hoặc mức độ đồng nhất.
Examples
Different recipes need different consistencies of dough.
Các công thức nấu ăn khác nhau cần các **độ đặc** của bột khác nhau.
Scientists observed consistencies in the results across the experiments.
Các nhà khoa học nhận thấy có **tính nhất quán** trong các kết quả qua các thí nghiệm.
There are several consistencies in her daily routine.
Có một số **tính nhất quán** trong thói quen hàng ngày của cô ấy.
The chef explained that different sauces require very specific consistencies to work well.
Đầu bếp giải thích rằng các loại sốt khác nhau đòi hỏi **độ đặc** rất cụ thể để đạt hiệu quả.
When you look closely, you’ll spot consistencies in how people react to stress.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ nhận ra các **tính nhất quán** trong cách mọi người phản ứng với căng thẳng.
Her writing shows strong consistencies in style and voice, no matter the topic.
Bài viết của cô ấy thể hiện **tính nhất quán** cao về phong cách và giọng văn, bất kể chủ đề là gì.