"consigning" in Vietnamese
Definition
Chuyển giao tài sản hoặc trách nhiệm cho người khác, thường để họ bán hoặc quản lý. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tình huống chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thương mại hoặc các tình huống trang trọng. Không đồng nghĩa với 'gửi', mà là chuyển giao để bên nhận chịu trách nhiệm về hàng hoá hoặc nhiệm vụ.
Examples
He is consigning old books to the local shop.
Anh ấy đang **ký gửi** những cuốn sách cũ vào cửa hàng địa phương.
We are consigning our furniture while we move.
Chúng tôi đang **ký gửi** đồ nội thất trong lúc chuyển nhà.
She is consigning clothes to be sold at the market.
Cô ấy đang **ký gửi** quần áo để bán ở chợ.
After consigning his art to the gallery, he hoped someone would finally notice his work.
Sau khi **ký gửi** tác phẩm nghệ thuật cho phòng trưng bày, anh ấy hy vọng sẽ có ai đó để ý đến mình.
Parents sometimes feel like they're consigning their kids to uncertainty when they move to a new city.
Phụ huynh đôi lúc cảm thấy đang **giao phó** con cái cho sự bấp bênh khi chuyển đến thành phố mới.
By consigning those files to storage, they freed up space in the office.
Bằng cách **chuyển các tài liệu đó vào kho**, họ đã giải phóng không gian trong văn phòng.