Herhangi bir kelime yazın!

"consignee" in Vietnamese

người nhận hàng

Definition

Người hoặc công ty được chỉ định sẽ nhận hàng hóa do bên khác gửi, thường dùng trong vận chuyển hoặc thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng, vận đơn, giấy tờ giao nhận. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày; không nhầm với ‘consigner’ (người gửi).

Examples

The consignee must sign for the package when it arrives.

**Người nhận hàng** phải ký nhận khi kiện hàng đến.

Who is the consignee on this shipment?

**Người nhận hàng** của lô hàng này là ai?

Only the consignee can collect the delivery from the warehouse.

Chỉ **người nhận hàng** mới có thể lấy hàng từ kho.

If the address is wrong, the consignee might never get the goods.

Nếu địa chỉ sai, **người nhận hàng** có thể không bao giờ nhận được hàng.

The shipping company contacts the consignee before delivery.

Công ty vận chuyển sẽ liên lạc với **người nhận hàng** trước khi giao hàng.

Sometimes the consignee is different from the person who paid for the goods.

Đôi khi **người nhận hàng** khác với người đã thanh toán cho hàng hóa.