Herhangi bir kelime yazın!

"consigned" in Vietnamese

gửiký gửigiao phó

Definition

Gửi hoặc giao một vật cho ai đó để bán, giữ hộ hoặc vận chuyển cho mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Consigned' thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, vận chuyển hoặc pháp lý. Ví dụ: 'consigned to storage', 'consigned goods', 'consigned for sale'. Đôi khi còn ám chỉ giao phó cho số phận xấu ('consigned to oblivion').

Examples

The packages were consigned to the shipping company.

Các kiện hàng đã được **gửi** cho công ty vận chuyển.

My clothes were consigned to a charity shop.

Quần áo của tôi được **ký gửi** ở cửa hàng từ thiện.

The artwork was consigned for auction.

Tác phẩm nghệ thuật được **gửi** để đấu giá.

He felt like his ideas had been consigned to the trash.

Anh cảm thấy ý tưởng của mình đã bị **vứt vào** sọt rác.

All the unsold shoes were consigned back to the supplier.

Toàn bộ giày không bán được đã được **gửi lại** cho nhà cung cấp.

She consigned her worries to the past and moved on.

Cô ấy đã **giao phó** lo lắng của mình cho quá khứ và bước tiếp.