Herhangi bir kelime yazın!

"conserved" in Vietnamese

được bảo tồn

Definition

Được giữ gìn nguyên vẹn hoặc an toàn theo thời gian, thường nhờ có sự bảo vệ hoặc duy trì cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học như ‘năng lượng được bảo tồn’, ‘di sản được bảo tồn tốt’. Khác biệt với ‘được dự trữ’ hay ‘được bảo quản’.

Examples

The old city walls are well conserved.

Những bức tường thành cổ được **bảo tồn** rất tốt.

Water must be conserved during a drought.

Nước phải được **bảo tồn** trong thời kỳ hạn hán.

Some rare plants are being conserved in this park.

Một số loài cây quý hiếm đang được **bảo tồn** trong công viên này.

The museum’s artifacts are carefully conserved to prevent damage.

Các hiện vật trong bảo tàng được **bảo tồn** cẩn thận để tránh hư hại.

Energy isn’t created or destroyed; it’s conserved.

Năng lượng không được tạo ra hay mất đi; nó được **bảo toàn**.

Thanks to funding, the historic theater has been beautifully conserved.

Nhờ có nguồn tài trợ, nhà hát lịch sử đã được **bảo tồn** tuyệt đẹp.