Herhangi bir kelime yazın!

"consecrate" in Vietnamese

thánh hiếndâng hiến

Definition

Chính thức làm cho một vật hay nơi nào đó trở nên linh thiêng, hoặc dành riêng cho mục đích tôn giáo. Cũng có thể nghĩa là tận tâm, cống hiến cho một mục đích quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo như 'thánh hiến nhà thờ' hay 'dâng hiến cuộc đời cho công việc tốt đẹp.' Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The priest will consecrate the new church building next week.

Linh mục sẽ **thánh hiến** nhà thờ mới vào tuần tới.

They consecrated the cemetery ground for burial ceremonies.

Họ đã **thánh hiến** khu đất nghĩa trang để tổ chức lễ chôn cất.

The bishop consecrated the bread and wine during the service.

Giám mục đã **thánh hiến** bánh và rượu trong buổi lễ.

Many people choose to consecrate their lives to helping others.

Nhiều người chọn **dâng hiến** cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.

The ancient temple was consecrated centuries ago and is still visited today.

Ngôi đền cổ đã được **thánh hiến** từ nhiều thế kỷ trước và đến nay vẫn có người đến tham quan.

He decided to consecrate his career to fighting for social justice.

Anh ấy đã quyết định **dâng hiến** sự nghiệp của mình cho công bằng xã hội.