Herhangi bir kelime yazın!

"conk" in Vietnamese

ngất xỉungừng hoạt động (máy móc)mũi (tiếng lóng, hài hước)

Definition

'Conk' có thể nghĩa là bất ngờ ngất xỉu, máy móc bị dừng hoạt động, hoặc mũi (theo nghĩa hài hước, tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Conk out' thường dùng cho máy móc bị tắt ngang hoặc ai đó ngất xỉu. Nghĩa 'mũi' chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước, không trang trọng.

Examples

My laptop conked out during the meeting.

Laptop của tôi đã **tắt ngúm** giữa cuộc họp.

He conked out after running.

Anh ấy đã **ngất xỉu** sau khi chạy.

Don't hit your conk on the door!

Đừng va **mũi** vào cửa nhé!

I was so tired last night, I just conked out on the couch.

Tối qua tôi mệt quá nên vừa nằm ghế sofa đã **ngủ gục** luôn.

If you don't charge your phone, it's going to conk out.

Nếu không sạc điện thoại thì nó sẽ **tắt ngúm** đấy.

He took a soccer ball to the conk and laughed about it.

Anh ấy bị quả bóng đập vào **mũi** mà vẫn cười được.