Herhangi bir kelime yazın!

"congratulatory" in Vietnamese

chúc mừng

Definition

Diễn tả lời chúc mừng hoặc sự khen ngợi gửi đến ai đó vì thành tích hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn bản, đi kèm với các từ như 'tin nhắn chúc mừng', 'bài phát biểu chúc mừng'. Không dùng trực tiếp để chúc mừng người khác mà mô tả tính chất của thông điệp hoặc hành động.

Examples

She sent a congratulatory message after I won the prize.

Cô ấy đã gửi một tin nhắn **chúc mừng** sau khi tôi đoạt giải.

The team received many congratulatory emails.

Nhóm nhận được nhiều email **chúc mừng**.

He gave a congratulatory speech at the ceremony.

Anh ấy đã phát biểu **chúc mừng** tại buổi lễ.

His boss wrote a congratulatory note on his promotion letter.

Sếp của anh ấy đã viết một ghi chú **chúc mừng** trên thư thăng chức.

People often post congratulatory comments on social media for graduations or weddings.

Mọi người thường đăng các bình luận **chúc mừng** trên mạng xã hội cho dịp tốt nghiệp hoặc đám cưới.

A congratulatory bouquet was waiting for her on the desk when she arrived.

Khi cô ấy đến, một bó hoa **chúc mừng** đã chờ sẵn trên bàn.