Herhangi bir kelime yazın!

"congratulating" in Vietnamese

chúc mừng

Definition

Diễn đạt lời khen ngợi hoặc chúc mừng đến ai đó khi họ đạt được thành tựu hoặc gặp điều tốt lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm: 'chúc mừng ai đó vì thành tích', 'tôi đang chúc mừng bạn'. Không dùng cho chính mình. Thường đi kèm 'vì' + lý do (ví dụ: 'chúc mừng về việc thăng chức').

Examples

We are congratulating him on his graduation.

Chúng tôi đang **chúc mừng** anh ấy nhân dịp tốt nghiệp.

They kept congratulating each other after the game.

Sau trận đấu, họ cứ **chúc mừng** lẫn nhau.

She is congratulating her friend on the new job.

Cô ấy đang **chúc mừng** bạn mình vì có việc làm mới.

Everyone was busy congratulating the winners at the party.

Mọi người đều bận rộn **chúc mừng** các người chiến thắng tại bữa tiệc.

I can’t stop congratulating you—this is such amazing news!

Tôi không thể ngừng **chúc mừng** bạn—đây là tin tuyệt vời quá!

People have been congratulating her all week for passing her driving test.

Cả tuần nay, mọi người đều **chúc mừng** cô ấy vì thi đỗ bằng lái xe.