Herhangi bir kelime yazın!

"configurations" in Vietnamese

cấu hình

Definition

Cấu hình là cách sắp xếp hoặc thiết lập các bộ phận trong một hệ thống hay thiết bị để hoạt động đúng mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ, IT hoặc kỹ thuật như 'cấu hình mạng', 'cấu hình phần mềm'. Không dùng cho sắp xếp vật dụng thông thường.

Examples

There are several configurations for this computer system.

Hệ thống máy tính này có một số **cấu hình** khác nhau.

The program supports different configurations for users.

Chương trình hỗ trợ các **cấu hình** khác nhau cho người dùng.

We changed the network configurations to fix the problem.

Chúng tôi đã thay đổi **cấu hình** mạng để khắc phục sự cố.

Depending on your needs, you can choose one of the advanced configurations.

Tùy nhu cầu, bạn có thể chọn một trong các **cấu hình** nâng cao.

The app often crashes if the configurations are not set correctly.

Ứng dụng thường bị treo nếu **cấu hình** không được thiết lập đúng.

He’s tried dozens of router configurations, but nothing seems to work.

Anh ấy đã thử hàng chục **cấu hình** của router nhưng vẫn không thành công.