Herhangi bir kelime yazın!

"confesses" in Vietnamese

thú nhận

Definition

Thừa nhận một cách trung thực hoặc trang trọng rằng mình đã làm điều gì đó sai, xấu hoặc bí mật. Thường gặp trong các tình huống pháp lý, tôn giáo hoặc khi nói về cảm xúc, bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'thú nhận' thường dùng trong trường hợp phạm tội, cảm xúc cá nhân hoặc bí mật. Được nhận diện là từ thành thật, mang sắc thái chuyện thầm kín hoặc ẩn giấu.

Examples

He never confesses unless there's clear evidence against him.

Anh ấy không bao giờ **thú nhận** trừ khi có bằng chứng rõ ràng chống lại mình.

Whenever he's nervous, he confesses little lies just to clear his conscience.

Mỗi khi lo lắng, anh ấy **thú nhận** những lời nói dối nhỏ để thấy nhẹ lòng.

She confesses that she was wrong.

Cô ấy **thú nhận** rằng mình đã sai.

He confesses his secrets to his best friend.

Anh ấy **thú nhận** bí mật với người bạn thân nhất của mình.

The suspect confesses to the police.

Nghi phạm **thú nhận** với cảnh sát.

After years of denial, she finally confesses her feelings to him.

Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng cô ấy cũng **thú nhận** tình cảm với anh ấy.