Herhangi bir kelime yazın!

"conferred" in Vietnamese

trao tặngthảo luận (hiếm)

Definition

Trao tặng chính thức cho ai đó, thường là danh hiệu, bằng cấp hoặc lợi ích; đôi khi còn có nghĩa là cùng nhau bàn bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như trao bằng cấp, danh hiệu. Không dùng cho hành động tặng thường ngày; dùng 'give', 'award' cho trường hợp đó.

Examples

The university conferred a degree on her.

Trường đại học đã **trao bằng** cho cô ấy.

The award was conferred by the mayor.

Giải thưởng đã được **trao tặng** bởi thị trưởng.

Special honors were conferred upon the heroes.

Những danh hiệu đặc biệt đã được **trao tặng** cho các anh hùng.

The committee conferred before making their decision.

Ban hội đồng đã **thảo luận** trước khi đưa ra quyết định.

She felt deeply honored to have the title conferred upon her.

Cô ấy cảm thấy vô cùng vinh dự khi được **trao tặng** danh hiệu đó.

After years of service, citizenship was finally conferred upon him.

Sau nhiều năm cống hiến, quyền công dân cuối cùng đã được **trao** cho anh ấy.