"coner" in Vietnamese
Definition
'Coner' là từ lóng chỉ người chuyên lừa gạt, lừa đảo người khác để trục lợi. Thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc cộng đồng mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, xuất hiện nhiều trong giao tiếp đời thường hoặc giới trẻ, mạng xã hội. Đồng nghĩa với 'con artist' nhưng ít phổ biến hơn.
Examples
Don't trust him. He's a real coner.
Đừng tin hắn. Hắn là một **kẻ lừa đảo** thực thụ.
The coner tried to sell fake tickets at the concert.
**Kẻ lừa đảo** đã cố bán vé giả tại buổi hòa nhạc.
Everyone knew Danny was the biggest coner in school.
Ai cũng biết Danny là **kẻ lừa đảo** lớn nhất trường.
If you let a coner borrow your phone, you'll never see it again.
Nếu bạn để một **kẻ lừa đảo** mượn điện thoại, bạn sẽ không bao giờ lấy lại được.
I can't believe I got scammed by a coner like that!
Tôi không thể tin mình bị một **kẻ lừa đảo** như vậy lừa!
You have to watch out, there are coners everywhere these days.
Phải cẩn thận, dạo này **kẻ lừa đảo** ở khắp mọi nơi.