"condones" in Vietnamese
Definition
Biết hành vi sai trái hoặc không đúng đạo đức nhưng vẫn chấp nhận hoặc không phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
'condone' thường xuất hiện trong câu phủ định như 'does not condone.' Ý chỉ chấp nhận thụ động, không phải tán thành. Thường dùng khi bàn về đạo đức, luật pháp.
Examples
The teacher never condones cheating in her class.
Cô giáo không bao giờ **khoan dung** cho việc gian lận trong lớp của mình.
Our company does not condone harassment of any kind.
Công ty chúng tôi không **khoan dung** bất kỳ hình thức quấy rối nào.
He condones bad behavior by ignoring it.
Anh ấy **làm ngơ** hành vi xấu bằng cách phớt lờ nó.
Just because he stays silent doesn’t mean he condones what happened.
Chỉ vì anh ấy im lặng không có nghĩa là anh ta **khoan dung** cho những gì đã xảy ra.
The school board refuses to condone any form of bullying.
Ban giám hiệu trường kiên quyết không **khoan dung** bất kỳ hình thức bắt nạt nào.
No one here condones breaking the rules, even if the reason seems good.
Không ai ở đây **bỏ qua** việc phạm luật, dù lý do có hợp lý đi nữa.