Herhangi bir kelime yazın!

"concern in" in Vietnamese

mối quan tâm vềsự lo lắng về

Definition

'Concern in' nghĩa là có mối lo lắng, quan tâm hoặc trách nhiệm về điều gì đó. Thường dùng để nói về sự tham gia hoặc cảm xúc của ai đó đối với một chủ đề hay lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Concern in' trang trọng hơn và ít dùng hơn so với 'concern about' hay 'interest in'. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý. Dùng khi nói về lĩnh vực liên quan đến ai đó. Đừng nhầm với 'be concerned about' (lo lắng về).

Examples

Her concern in education is well known.

Sự **quan tâm về** giáo dục của cô ấy là ai cũng biết.

The company has a major concern in environmental protection.

Công ty có **mối quan tâm lớn về** bảo vệ môi trường.

My main concern in this project is safety.

**Mối quan tâm chính trong** dự án này của tôi là an toàn.

He has a special concern in children’s rights.

Anh ấy có **mối quan tâm đặc biệt về** quyền trẻ em.

There’s growing concern in the community about air quality.

Trong cộng đồng ngày càng có nhiều **lo ngại về** chất lượng không khí.

Our team's concern in this matter is mainly to ensure fairness.

**Mối quan tâm** của nhóm chúng tôi **trong** vấn đề này chủ yếu là đảm bảo sự công bằng.