Herhangi bir kelime yazın!

"conceit" in Indonesian

tính tự phụẩn dụ đặc biệt (trong văn học)

Definition

Tính tự phụ là sự kiêu ngạo, quá tự tin vào bản thân hoặc khả năng của mình. Trong văn học, từ này còn dùng chỉ những ẩn dụ hay hình ảnh so sánh đặc biệt, sáng tạo.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong phân tích văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng; không phổ biến trong văn nói hàng ngày. Khi phân tích tác phẩm, 'a conceit' là một hình ảnh so sánh mở rộng và độc đáo. Đừng nhầm với 'concept' hay 'conceited'.

Examples

Her conceit made her unpopular among her classmates.

Sự **tự phụ** của cô ấy khiến cô không được các bạn cùng lớp yêu mến.

He spoke with great conceit about his achievements.

Anh ấy nói về những thành tích của mình với vẻ đầy **tự phụ**.

The poet used an unusual conceit in her latest poem.

Nhà thơ đã dùng một **ẩn dụ đặc biệt** trong bài thơ mới nhất của mình.

His constant conceit kept people at a distance.

Sự **tự phụ** liên tục của anh ấy khiến mọi người tránh xa.

There's a clever conceit at the heart of this novel.

Tâm điểm của cuốn tiểu thuyết này là một **ẩn dụ đặc biệt** thông minh.

She hides her conceit behind polite words.

Cô ấy giấu **tự phụ** của mình sau những lời nói lịch sự.