Herhangi bir kelime yazın!

"con into" in Vietnamese

lừa ai đó làm gì

Definition

Dùng mánh khóe hoặc lừa dối để khiến ai đó làm điều mà họ thường không làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính hội thoại, không trang trọng. Dùng nhiều với cấu trúc 'con someone into doing something', hàm ý sự lừa lọc/tráo trở chứ không chỉ là thuyết phục đơn thuần.

Examples

He conned me into giving him my password.

Anh ta đã **lừa tôi** để tôi đưa mật khẩu cho anh ấy.

They conned us into paying double the price.

Họ đã **lừa chúng tôi** trả gấp đôi giá.

She conned him into signing the forms.

Cô ấy đã **lừa anh ấy** ký các giấy tờ.

I can't believe he conned me into lending him money again.

Tôi không thể tin là anh ta lại **lừa tôi** cho vay tiền một lần nữa.

My brother conned me into doing his chores all week.

Anh trai tôi đã **lừa tôi** làm việc nhà cho anh ấy cả tuần.

Don’t let anyone con you into believing their lies.

Đừng để ai **lừa bạn** tin vào lời nói dối của họ.