Herhangi bir kelime yazın!

"comradely" in Vietnamese

đồng chíthân hữu

Definition

Thể hiện thái độ thân mật, hỗ trợ như những người đồng chí với nhau. Thường chỉ sự đoàn kết và bình đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, văn chương hoặc trang trọng. Không phổ biến trong lời nói thông thường; nhấn mạnh sự đoàn kết bình đẳng.

Examples

They shook hands in a comradely way.

Họ bắt tay nhau một cách **đồng chí**.

There was a comradely spirit among the workers.

Giữa các công nhân có một tinh thần **đồng chí**.

His comradely attitude made everyone feel welcome.

Thái độ **đồng chí** của anh ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

They exchanged a comradely nod before starting the meeting.

Trước khi bắt đầu họp, họ gật đầu **đồng chí** với nhau.

The team celebrated their win with comradely hugs.

Đội ăn mừng chiến thắng bằng những cái ôm **đồng chí**.

Even after a long argument, they parted on comradely terms.

Dù tranh luận lâu, họ vẫn chia tay nhau trong điều kiện **đồng chí**.