Herhangi bir kelime yazın!

"comps" in Vietnamese

bất động sản so sánh (comps)kỳ thi tổng hợp (comps)

Definition

'Comps' là từ không trang trọng dùng để chỉ các tài sản so sánh trong bất động sản hoặc kỳ thi tổng hợp ở trường đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Mỹ. Trong bất động sản nghĩa là tìm tài sản so sánh, trong học thuật là thi tổng hợp, thường chỉ xuất hiện ở bậc cao học.

Examples

Real estate agents look at comps before pricing a house.

Các đại lý bất động sản xem xét các **bất động sản so sánh** trước khi định giá nhà.

I have to study hard for my comps next month.

Tôi phải học chăm chỉ cho **kỳ thi tổng hợp** vào tháng tới.

The app helps compare comps in different neighborhoods.

Ứng dụng giúp so sánh các **bất động sản so sánh** ở các khu vực khác nhau.

My grad school friends are stressing out over their comps this semester.

Các bạn học cao học của tôi đang căng thẳng vì **kỳ thi tổng hợp** kỳ này.

Let’s pull some comps before making an offer on that apartment.

Hãy lấy một số **bất động sản so sánh** trước khi ra giá căn hộ đó.

If you don’t pass your comps, you have to retake the whole thing next year.

Nếu bạn không đỗ **kỳ thi tổng hợp**, bạn sẽ phải thi lại hết vào năm sau.