Herhangi bir kelime yazın!

"complying" in Vietnamese

tuân thủchấp hành

Definition

Làm theo quy định, luật lệ, yêu cầu hoặc chỉ dẫn; thực hiện đúng những gì được yêu cầu bởi người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh pháp lý, công việc hoặc chính thức, ví dụ: 'tuân thủ pháp luật', 'tuân thủ quy định'. Thường mang ý làm theo một cách bị động, không phải nhiệt tình hay đồng ý hoàn toàn.

Examples

They are complying with the new safety rules.

Họ đang **tuân thủ** các quy tắc an toàn mới.

He is complying with his doctor's orders.

Anh ấy đang **tuân thủ** chỉ định của bác sĩ.

The company is complying with all environmental regulations.

Công ty đang **tuân thủ** tất cả các quy định về môi trường.

By complying, we can avoid any legal trouble.

Bằng cách **tuân thủ**, chúng ta có thể tránh được rắc rối pháp lý.

Are you complying with the dress code for the event?

Bạn có đang **tuân thủ** quy định trang phục cho sự kiện không?

She kept complying with their requests, even though she disagreed.

Cô ấy cứ **tuân thủ** các yêu cầu của họ dù không đồng ý.