"complying" in Vietnamese
Definition
Làm theo quy định, luật lệ, yêu cầu hoặc chỉ dẫn; thực hiện đúng những gì được yêu cầu bởi người có thẩm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn cảnh pháp lý, công việc hoặc chính thức, ví dụ: 'tuân thủ pháp luật', 'tuân thủ quy định'. Thường mang ý làm theo một cách bị động, không phải nhiệt tình hay đồng ý hoàn toàn.
Examples
They are complying with the new safety rules.
Họ đang **tuân thủ** các quy tắc an toàn mới.
He is complying with his doctor's orders.
Anh ấy đang **tuân thủ** chỉ định của bác sĩ.
The company is complying with all environmental regulations.
Công ty đang **tuân thủ** tất cả các quy định về môi trường.
By complying, we can avoid any legal trouble.
Bằng cách **tuân thủ**, chúng ta có thể tránh được rắc rối pháp lý.
Are you complying with the dress code for the event?
Bạn có đang **tuân thủ** quy định trang phục cho sự kiện không?
She kept complying with their requests, even though she disagreed.
Cô ấy cứ **tuân thủ** các yêu cầu của họ dù không đồng ý.