"compliant" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng làm theo yêu cầu, tuân thủ quy định hoặc đạt tiêu chuẩn được đề ra cho người, sản phẩm hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng mô tả sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn, chẳng hạn 'regulation-compliant'. Không nhầm lẫn với 'compliment' (khen) hoặc 'complain' (phàn nàn).
Examples
The company is compliant with all safety regulations.
Công ty này **tuân thủ** tất cả quy định về an toàn.
She is always compliant at school and listens to her teachers.
Cô ấy luôn rất **ngoan ngoãn** ở trường và nghe lời thầy cô.
Only compliant devices may connect to the network.
Chỉ những thiết bị **được tuân thủ** mới có thể kết nối vào mạng.
He's a very compliant patient—he always follows medical advice.
Anh ấy là bệnh nhân rất **ngoan ngoãn**, luôn nghe theo lời khuyên y tế.
Is your software compliant with the new privacy law?
Phần mềm của bạn có **tuân thủ** luật bảo mật mới không?
He can be less compliant when he feels strongly about something.
Anh ấy có thể bớt **ngoan ngoãn** hơn khi cảm thấy rất mạnh mẽ về một vấn đề.