Herhangi bir kelime yazın!

"comping" in Vietnamese

comping (thuật ngữ nhạc jazz)đệm hỗ trợ (nhạc jazz)

Definition

Trong nhạc jazz, đây là cách chơi hợp âm và tiết tấu trên đàn để hỗ trợ người chơi solo hoặc ca sĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comping' chủ yếu xuất hiện trong nhạc jazz hoặc fusion; thể hiện sự sáng tạo hỗ trợ về tiết tấu cho soloist, không chỉ đơn thuần là 'đệm đàn'. Hiếm khi dùng cho nhạc cổ điển.

Examples

He is comping behind the saxophone solo.

Anh ấy đang **comping** phía sau phần solo saxophone.

Good jazz pianists are known for their creative comping.

Những nghệ sĩ piano jazz giỏi nổi tiếng với **comping** sáng tạo.

She practices comping every day with different rhythms.

Cô ấy luyện tập **comping** hàng ngày với nhiều tiết tấu khác nhau.

The guitarist's comping made the whole band swing.

**Comping** của người chơi guitar đã khiến cả ban nhạc sống động.

Sometimes drummers interact with the piano's comping during a solo.

Đôi khi tay trống tương tác với **comping** của piano trong lúc solo.

Listening to classic jazz records can help you understand great comping styles.

Nghe các bản thu jazz cổ điển có thể giúp bạn hiểu các phong cách **comping** tuyệt vời.