"compartmentalize" in Vietnamese
Definition
Chia một vấn đề, công việc, hoặc cảm xúc thành các phần riêng biệt để dễ quản lý hoặc sắp xếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học hoặc môi trường công việc để nói về việc tách biệt cảm xúc, nhiệm vụ. Không dùng nhiều trong giao tiếp thông thường. Nên phân biệt với 'categorize' (phân loại chung).
Examples
She tries to compartmentalize her work and personal life.
Cô ấy cố gắng **phân chia** công việc và cuộc sống cá nhân.
It's helpful to compartmentalize your tasks to stay organized.
Để ngăn nắp hơn, bạn nên **phân chia** các công việc của mình.
We need to compartmentalize our project into different stages.
Chúng ta cần **phân chia** dự án thành các giai đoạn khác nhau.
He tends to compartmentalize his emotions to avoid getting overwhelmed.
Anh ấy thường **phân chia** cảm xúc của mình để không bị quá tải.
Sometimes you have to compartmentalize problems so they don't affect other parts of your life.
Đôi khi bạn phải **phân chia** các vấn đề để chúng không ảnh hưởng tới các mặt khác của cuộc sống.
At work, people often compartmentalize to keep personal issues from interfering with their jobs.
Ở nơi làm việc, người ta thường **phân chia** để chuyện riêng không ảnh hưởng tới công việc.