"compare notes on" in Vietnamese
Definition
Thảo luận và chia sẻ thông tin, kinh nghiệm hoặc ý kiến về một chủ đề, đặc biệt để học hỏi hoặc kiểm tra sự hiểu biết lẫn nhau. Dù nghĩa đen là so sánh ghi chú, nhưng thường chỉ sự trao đổi quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong học thuật, công việc, nhưng cũng dùng trong đời sống thường ngày. Chủ yếu hàm nghĩa chia sẻ ý kiến hơn là so sánh ghi chú viết tay.
Examples
Let's compare notes on the project after class.
Sau giờ học, mình cùng **trao đổi ý kiến về** dự án nhé.
The students compared notes on the homework answers.
Các học sinh **so sánh ghi chú về** đáp án bài tập về nhà.
We should compare notes on our travel plans.
Chúng ta nên **trao đổi ý kiến về** kế hoạch du lịch của mình.
After the conference, we all got together to compare notes on what we learned.
Sau hội nghị, mọi người tụ tập để **trao đổi ý kiến về** những gì đã học được.
When two teachers meet, they love to compare notes on their classes.
Khi hai giáo viên gặp nhau, họ rất thích **trao đổi ý kiến về** lớp học của mình.
"Did you and Sarah compare notes on the interview process yet?"
Bạn và Sarah đã **trao đổi ý kiến về** quy trình phỏng vấn chưa?