Herhangi bir kelime yazın!

"commuters" in Vietnamese

người đi làm xangười đi làm hàng ngày

Definition

Những người di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, thường bằng xe hơi, tàu hoặc xe buýt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người đi làm hoặc đi học thường xuyên, không dùng cho khách du lịch hoặc người đi lại không thường xuyên. Thường gặp trong cụm như 'người đi làm buổi sáng', 'người đi làm hàng ngày'.

Examples

Many commuters take the train to work every day.

Nhiều **người đi làm xa** đi tàu đến chỗ làm mỗi ngày.

The bus is full of commuters in the morning.

Buổi sáng, xe buýt đầy **người đi làm xa**.

Some commuters ride bicycles to the office.

Một số **người đi làm hàng ngày** đi xe đạp tới văn phòng.

Rush hour is always busy with thousands of commuters heading into the city.

Giờ cao điểm luôn đông đúc với hàng nghìn **người đi làm xa** đổ về thành phố.

During the pandemic, there were far fewer commuters on the roads.

Trong thời gian đại dịch, số lượng **người đi làm xa** trên đường giảm đi nhiều.

Most commuters just listen to music or scroll through their phones to pass the time.

Hầu hết **người đi làm xa** thường nghe nhạc hoặc lướt điện thoại để giết thời gian.