Herhangi bir kelime yazın!

"commonwealth" in Vietnamese

thịnh vượng chungcộng đồng quốc gia (nghĩa chính trị/hành chính)

Definition

Thịnh vượng chung chỉ một cộng đồng hay quốc gia được thành lập vì lợi ích chung. Từ này thường xuất hiện trong tên chính thức của quốc gia hoặc liên minh chính trị, đôi khi dùng để chỉ chế độ cộng hòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, tên quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, như 'Commonwealth of Australia'. Không nên nhầm lẫn với từ chỉ "đất nước" hay "cộng đồng" thông thường mà từ này có ý nghĩa lịch sử, chính trị riêng biệt.

Examples

The country is officially called the Commonwealth of Dominica.

Tên chính thức của quốc gia này là **Thịnh vượng chung** Dominica.

She studied the history of the British Commonwealth in school.

Cô ấy đã học lịch sử về **Thịnh vượng chung** Anh ở trường.

The word commonwealth can mean a state that serves the public good.

Từ **thịnh vượng chung** có thể chỉ một quốc gia phục vụ lợi ích công cộng.

I always thought Commonwealth was just another word for country, but it's more specific than that.

Tôi luôn nghĩ **thịnh vượng chung** chỉ là một cách khác của từ 'đất nước', nhưng thực ra nó có ý nghĩa cụ thể hơn.

He mentioned the Commonwealth in his speech, but not everyone knew what he meant.

Anh ấy đã nhắc đến **thịnh vượng chung** trong bài phát biểu của mình nhưng không phải ai cũng hiểu ý anh ấy.

When you see Commonwealth in a country's name, it usually signals a historical or political meaning.

Khi bạn thấy **thịnh vượng chung** trong tên một quốc gia, nó thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc chính trị.