Herhangi bir kelime yazın!

"comforters" in Vietnamese

chăn bôngngười an ủi (cách nói trang trọng/cũ)

Definition

Chăn bông là một loại chăn dày, bên trong nhồi vật liệu mềm dùng để giữ ấm khi ngủ. Từ này đôi khi còn chỉ người luôn an ủi, giúp người khác cảm thấy tốt hơn, nhưng trường hợp này ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường chỉ dùng 'chăn bông' cho đồ dùng trên giường. Nghĩa chỉ người an ủi rất ít dùng, thường chỉ gặp trong văn trang trọng. 'down comforter' là 'chăn lông vũ', 'comforter set' là bộ chăn gối.

Examples

The hotel rooms have warm comforters on the beds.

Các phòng khách sạn đều có **chăn bông** ấm trên giường.

My grandmother makes beautiful comforters at home.

Bà tôi tự may những chiếc **chăn bông** đẹp ở nhà.

We bought new comforters for the winter.

Chúng tôi đã mua **chăn bông** mới cho mùa đông.

A lot of hotels use white comforters because they look clean and fresh.

Nhiều khách sạn dùng **chăn bông** trắng vì nhìn sạch sẽ và tươi mới.

After the breakup, her friends were amazing comforters, always there to listen.

Sau khi chia tay, bạn bè cô ấy là những **người an ủi** tuyệt vời, luôn ở bên lắng nghe.

All the comforters in this store are on sale this weekend.

Tất cả **chăn bông** ở cửa hàng này đều đang được giảm giá cuối tuần này.