Herhangi bir kelime yazın!

"comfortable" in Vietnamese

thoải máidễ chịu

Definition

Một thứ gì đó thoải mái thì khiến bạn cảm thấy dễ chịu, thư giãn về thể chất hoặc tinh thần. Từ này cũng dùng khi bạn cảm thấy tự tin hoặc không ngại ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Dùng cho cảm giác vật lý ('comfortable shoes') hoặc tâm lý ('be comfortable with'). Không dùng cho sự tiện lợi ('convenient').

Examples

These shoes are very comfortable.

Đôi giày này rất **thoải mái**.

I feel comfortable in this chair.

Tôi cảm thấy rất **thoải mái** trên chiếc ghế này.

She is comfortable speaking English now.

Bây giờ cô ấy **thoải mái** khi nói tiếng Anh.

Make yourself comfortable while I get some coffee.

Bạn cứ **thoải mái** nhé, tôi sẽ đi lấy cà phê.

I’m not comfortable with sharing my password.

Tôi không **thoải mái** khi chia sẻ mật khẩu của mình.

Once I got to know the team, I felt much more comfortable.

Sau khi quen với đội, tôi cảm thấy **thoải mái** hơn nhiều.