"come within" in Vietnamese
Definition
Thể hiện rằng một điều gì đó thuộc về hoặc nằm trong một giới hạn, phạm vi hoặc loại nhất định. Thường dùng trong các lĩnh vực chính thức hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các báo cáo chính thức, luật pháp hoặc kỹ thuật. Dùng sau các từ chỉ giới hạn hoặc phạm vi, không dùng với nghĩa di chuyển vật lý.
Examples
Your score did not come within the passing range.
Điểm của bạn không **nằm trong** ngưỡng đạt.
The new rules come within the current law.
Các quy tắc mới **nằm trong** luật hiện hành.
Does this situation come within our responsibility?
Tình huống này có **nằm trong** trách nhiệm của chúng ta không?
All expenses must come within the approved budget.
Tất cả các khoản chi phí phải **nằm trong** ngân sách được duyệt.
His job doesn't come within the department's scope anymore.
Công việc của anh ấy không còn **thuộc phạm vi** của bộ phận nữa.
Do my symptoms come within what’s considered normal?
Các triệu chứng của tôi có **nằm trong** phạm vi bình thường không?