Herhangi bir kelime yazın!

"come up from behind" in Vietnamese

đến từ phía sauvươn lên từ phía sau

Definition

Đến gần hoặc vượt qua ai đó từ phía sau, nhất là trong cuộc đua, cạnh tranh hoặc tình huống để bắt kịp, vượt qua hoặc gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong thể thao, cuộc thi khi ai đó tiến lên từ phía sau. Cũng có thể chỉ việc gây bất ngờ. Dùng trong ngôn ngữ nói và văn viết thân mật.

Examples

The runner came up from behind and won the race.

Vận động viên chạy **đến từ phía sau** và thắng cuộc đua.

She surprised her friend by coming up from behind.

Cô ấy làm bạn mình bất ngờ bằng cách **đến từ phía sau**.

The team came up from behind to tie the game.

Đội đã **vươn lên từ phía sau** để gỡ hòa.

No one expected her to come up from behind and steal the victory.

Không ai ngờ cô ấy lại **vươn lên từ phía sau** để giành chiến thắng.

Watch out—someone could come up from behind and surprise you.

Cẩn thận—ai đó có thể **đến từ phía sau** và làm bạn bất ngờ.

They managed to come up from behind in the last few minutes and changed everything.

Họ đã **vươn lên từ phía sau** trong vài phút cuối và thay đổi tất cả.