Herhangi bir kelime yazın!

"come together" in Vietnamese

tụ họpđoàn kết

Definition

Nhiều người tụ lại một chỗ, hoặc hợp tác, đoàn kết với nhau để cùng thực hiện điều gì đó, giải quyết vấn đề, hoặc ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người hoặc nhóm, không áp dụng cho vật. Hay dùng trong các dịp họp mặt, đoàn kết, sự kiện cộng đồng, ví dụ 'cộng đồng tụ họp lại.'

Examples

People come together to celebrate holidays.

Mọi người **tụ họp** để ăn mừng các ngày lễ.

The students came together to help clean the park.

Các học sinh **tụ họp** lại để giúp dọn dẹp công viên.

Families often come together for big meals.

Các gia đình thường **tụ họp** với nhau trong những bữa tiệc lớn.

It’s amazing how the community can come together during tough times.

Thật đáng kinh ngạc khi cộng đồng có thể **đoàn kết** trong những lúc khó khăn như vậy.

Let’s all come together and make this event special.

Hãy cùng nhau **tụ họp** và làm cho sự kiện này thật đặc biệt.

Sometimes, great ideas come together in unexpected ways.

Đôi khi, những ý tưởng tuyệt vời **kết hợp lại** theo cách bất ngờ.