Herhangi bir kelime yazın!

"come to your aid" in Vietnamese

đến giúp bạn

Definition

Đến để giúp ai đó, đặc biệt là trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này ở mức trang trọng vừa phải, dùng nhiều trong tin tức, truyện hoặc khi mô tả sự giúp đỡ khẩn cấp. Có thể thay 'bạn' bằng các đại từ khác. Chủ yếu dùng cho trợ giúp lớn, không cho việc nhỏ hằng ngày.

Examples

If you are ever in trouble, I will come to your aid.

Nếu bạn gặp rắc rối, tôi sẽ **đến giúp bạn**.

The firefighters came to your aid during the fire.

Lính cứu hỏa đã **đến giúp bạn** khi xảy ra hỏa hoạn.

He was grateful when his friends came to his aid.

Anh ấy rất biết ơn khi bạn bè **đến giúp anh ấy**.

Luckily, someone noticed I had a flat tire and came to my aid.

May mắn thay, có người thấy tôi bị xẹp lốp và **đã đến giúp tôi**.

Just when I thought no one would help, a stranger came to my aid without hesitation.

Khi tôi tưởng rằng sẽ không ai giúp mình, một người lạ **đã đến giúp không chút do dự**.

In times of crisis, real friends always come to your aid.

Trong lúc khủng hoảng, bạn bè thật sự luôn **đến giúp bạn**.