Herhangi bir kelime yazın!

"come to terms with" in Vietnamese

chấp nhậnđối mặt với

Definition

Một cách tự nguyện chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống khó khăn hoặc đau buồn sau khi đã vật lộn về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết để nói về cảm xúc hoặc hoàn cảnh khó khăn. Không dùng cho nghĩa 'thỏa thuận' hoặc 'ký kết'.

Examples

After losing his job, he had to come to terms with the change.

Sau khi mất việc, anh ấy đã phải **chấp nhận** sự thay đổi đó.

It took her a while to come to terms with the news.

Cô ấy đã mất một thời gian để **chấp nhận** tin đó.

Many people find it hard to come to terms with loss.

Nhiều người thấy khó **chấp nhận** mất mát.

I finally came to terms with moving to a new city.

Cuối cùng tôi đã **chấp nhận** việc chuyển đến thành phố mới.

It's not easy to come to terms with disappointment, but it gets better over time.

**Chấp nhận** sự thất vọng không dễ dàng, nhưng theo thời gian sẽ tốt hơn.

He still hasn't come to terms with what happened last year.

Anh ấy vẫn chưa **chấp nhận** những gì đã xảy ra năm ngoái.