Herhangi bir kelime yazın!

"come to a bad end" in Vietnamese

kết thúc xấucó kết cục tệ

Definition

Nếu ai đó kết thúc xấu, cuộc đời họ thường kết thúc rất bất hạnh hoặc bi thảm, thường do hành động hoặc lựa chọn sai lầm của chính họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, mang tính trang trọng hoặc dùng trong ngữ cảnh kể chuyện. Hay nói về kết cục bi thảm do tự mình gây ra. Không dùng cho thất bại nhỏ nhặt.

Examples

People who break the law often come to a bad end.

Những người phạm pháp thường **kết thúc xấu**.

Many old stories warn about heroes who come to a bad end.

Nhiều câu chuyện xưa cảnh báo về những anh hùng **có kết cục tệ**.

Everyone feared that the company would come to a bad end if business did not improve.

Mọi người đều sợ công ty sẽ **kết thúc xấu** nếu kinh doanh không cải thiện.

He always took huge risks, so it’s no surprise he came to a bad end.

Anh ta luôn liều lĩnh nên không lạ gì khi **có kết cục tệ**.

If you keep hanging out with that crowd, you’ll probably come to a bad end.

Nếu bạn tiếp tục chơi với nhóm đó, có lẽ bạn sẽ **gặp kết cục xấu**.

It’s sad, but lots of promising people come to a bad end because of drugs.

Thật buồn, nhưng nhiều người hứa hẹn lại **kết thúc xấu** vì ma tuý.