"come through" in Vietnamese
Definition
Vượt qua một tình huống khó khăn hoặc thực hiện đúng điều đã hứa, nhất là khi điều đó rất quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng. 'Come through for someone' nghĩa là giúp đỡ ai đúng lúc họ cần.
Examples
I knew you would come through in the end.
Tôi biết cuối cùng bạn sẽ **vượt qua**.
She came through the surgery without any problems.
Cô ấy đã **vượt qua** ca phẫu thuật mà không gặp vấn đề gì.
He always comes through when you need help.
Anh ấy luôn **giúp đỡ** mỗi khi bạn cần.
I didn’t think the weather would come through, but the sun appeared just in time.
Tôi không nghĩ thời tiết sẽ **thuận lợi**, nhưng mặt trời đã xuất hiện kịp lúc.
Thanks for really coming through for me last night—I couldn’t have done it without you.
Cảm ơn bạn đã thật sự **giúp mình vượt qua** tối qua—mình không thể làm được nếu thiếu bạn.
The team came through under pressure and won the game at the last minute.
Đội đã **vượt qua** áp lực và giành chiến thắng phút chót.