"come out swinging" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu việc gì đó với thái độ rất quyết liệt, mạnh mẽ để phản ứng hoặc bảo vệ mình trước chỉ trích, thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thành ngữ, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc tranh luận. Không dùng cho nghĩa đen; diễn tả sự phản ứng chủ động, mạnh mẽ.
Examples
The new player came out swinging in his first game.
Cầu thủ mới **ra sức phản công** ngay trận đầu tiên.
When the company was criticized, they came out swinging with a strong response.
Khi công ty bị chỉ trích, họ đã **đáp trả mạnh mẽ ngay từ đầu**.
She came out swinging during the interview to defend her ideas.
Cô ấy **ra sức phản công** trong buổi phỏng vấn để bảo vệ ý tưởng của mình.
If you want to win this debate, you’ll have to come out swinging.
Nếu bạn muốn thắng cuộc tranh luận này, bạn phải **ra sức phản công** ngay từ đầu.
The politician came out swinging at the press conference to address the rumors.
Chính trị gia đó đã **đáp trả mạnh mẽ** tại buổi họp báo để giải thích về tin đồn.
Don’t be surprised if the team comes out swinging after last week’s loss.
Đừng ngạc nhiên nếu đội **ra sức phản công** sau trận thua tuần trước.