Herhangi bir kelime yazın!

"come out of your shell" in Vietnamese

ra khỏi vỏ bọc

Definition

Từ ngại ngùng, khép kín trở nên cởi mở, tự tin và sẵn sàng giao tiếp với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ việc khuyến khích ai đó mở lòng, không dùng với nghĩa đen. Thường gặp khi nói về người nhút nhát hoặc trẻ nhỏ.

Examples

She used to be shy, but now she has come out of her shell.

Cô ấy từng rất nhút nhát, nhưng giờ đã **ra khỏi vỏ bọc**.

We want our son to come out of his shell at school.

Chúng tôi muốn con trai mình **ra khỏi vỏ bọc** ở trường.

It took some time for him to come out of his shell.

Anh ấy đã mất một thời gian để **ra khỏi vỏ bọc**.

Give her a little time—she’ll come out of her shell eventually.

Cứ cho cô ấy thêm thời gian—rồi cô ấy sẽ **ra khỏi vỏ bọc** thôi.

Ever since joining the club, he’s really come out of his shell and made new friends.

Từ khi tham gia câu lạc bộ, anh ấy thật sự **ra khỏi vỏ bọc** và có thêm bạn mới.

The workshop helped me come out of my shell and speak in public.

Buổi workshop đã giúp tôi **ra khỏi vỏ bọc** và nói trước đám đông.