"come in useful" in Vietnamese
Definition
Một vật, kỹ năng hoặc thông tin trở nên hữu ích hoặc có giá trị trong một tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng cho vật dụng, kỹ năng hoặc thông tin; ít khi chỉ người. 'come in handy' cũng có ý tương tự.
Examples
This knife could come in useful while camping.
Con dao này có thể **hữu ích** khi đi cắm trại.
Keep this phone number. It might come in useful.
Giữ lấy số điện thoại này. Nó có thể **có ích** đấy.
Her advice will definitely come in useful for your trip.
Lời khuyên của cô ấy chắc chắn sẽ **hữu ích** cho chuyến đi của bạn.
You never know when an extra pen will come in useful.
Không biết lúc nào một cây bút dư sẽ **hữu ích**.
All those travel apps really come in useful when you're lost.
Tất cả các ứng dụng du lịch đó thực sự **có ích** khi bạn bị lạc.
That old receipt finally came in useful when I needed to return the jacket.
Cái hóa đơn cũ đó cuối cùng đã **hữu ích** khi tôi cần trả lại áo khoác.