"come in handy" in Vietnamese
Definition
Khi một vật hoặc kỹ năng trở nên hữu ích, nhất là vào lúc không ngờ tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường đi với 'có thể/sẽ', dùng cho vật hoặc kỹ năng hữu dụng bất ngờ. Đừng nhầm với 'handy' khi dùng như tính từ.
Examples
You never know when a flashlight will come in handy.
Bạn không bao giờ biết khi nào đèn pin sẽ **có ích**.
This map will come in handy on our hike.
Bản đồ này sẽ **có ích** khi chúng ta đi leo núi.
Some extra money might come in handy later.
Một ít tiền dư có thể **có ích** về sau.
That phone charger really came in handy when my battery died.
Bộ sạc điện thoại đó thật sự đã **có ích** khi pin của tôi cạn.
Keep this tool—it could come in handy one day.
Giữ lại công cụ này đi—một ngày nào đó nó sẽ **có ích**.
Knowing a little first aid can come in handy during emergencies.
Biết chút sơ cứu có thể **có ích** khi gặp trường hợp khẩn cấp.