"come from" in Vietnamese
Definition
Diễn tả nguồn gốc của người, vật, hoặc ý tưởng; dùng khi nói ai, cái gì bắt đầu, xuất thân, hoặc phát triển từ đâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả văn nói và viết để nói về quê quán, nguồn gốc (người, vật, ý tưởng). Thường đi sau bởi tên địa điểm, quốc gia hoặc lý do. Không dùng với nghĩa 'đến' hay 'xuất hiện'.
Examples
Where do you come from?
Bạn **đến từ** đâu?
Oranges come from warm countries.
Cam **đến từ** những nước ấm áp.
My parents come from Italy.
Bố mẹ tôi **đến từ** Ý.
Good ideas often come from teamwork.
Những ý tưởng hay thường **xuất phát từ** làm việc nhóm.
He doesn't remember where that tradition comes from.
Anh ấy không nhớ truyền thống đó **đến từ** đâu.
Most of our problems come from poor communication.
Phần lớn vấn đề của chúng ta **xuất phát từ** giao tiếp kém.