"come by honestly" in Vietnamese
Definition
Khi một người sở hữu tính cách, phẩm chất, hoặc thứ gì đó do bẩm sinh hay do gia đình truyền lại, chứ không phải do lừa dối hay giả vờ. Dùng để giải thích ai đó giống người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tiếng Anh Bắc Mỹ, dùng rất tự nhiên, có ý vui vẻ. Thường dùng cho tính cách thừa hưởng: 'He comes by that stubbornness honestly.' Không phải 'trung thực' mà là thừa hưởng tự nhiên/đúng cách.
Examples
He comes by his sense of humor honestly; his whole family is funny.
Anh ấy **kế thừa khiếu hài hước một cách trung thực**; cả gia đình anh ấy đều vui tính.
She comes by her artistic talent honestly through her mother.
Cô ấy **kế thừa tài năng nghệ thuật một cách trung thực** từ mẹ của mình.
If you're stubborn, you probably come by it honestly.
Nếu bạn bướng bỉnh, bạn có lẽ **kế thừa điều đó một cách tự nhiên**.
"You love to cook? You must come by it honestly, with a chef for a dad!"
Bạn thích nấu ăn à? Có bố là đầu bếp, chắc chắn bạn **kế thừa điều đó một cách tự nhiên**!
"Wow, your laugh sounds just like your dad's—you really come by it honestly!"
Wow, tiếng cười của bạn giống bố thật—bạn đúng là **kế thừa điều đó một cách tự nhiên**!
"Don't blame him for being messy—he comes by it honestly with parents like us."
Đừng trách cậu ấy bừa bộn—có bố mẹ như chúng ta, cậu ấy **thừa hưởng điều đó một cách tự nhiên**.