"come back from the dead" in Vietnamese
Definition
Trở lại cuộc sống sau khi tưởng như đã chết, có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường diễn tả sự hồi phục bất ngờ từ tình trạng tưởng như không thể cứu vãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự phục hồi bất ngờ. Có thể áp dụng cho người, doanh nghiệp, đội thể thao hoặc đồ vật.
Examples
The character in the movie seemed to come back from the dead.
Nhân vật trong phim dường như đã **sống lại từ cõi chết**.
After his illness, it was like he had come back from the dead.
Sau khi khỏi bệnh, anh ấy như đã **trở về từ cõi chết**.
Some businesses come back from the dead after closing down.
Một số doanh nghiệp **sống lại từ cõi chết** sau khi đóng cửa.
The underdog team really came back from the dead and won the game!
Đội yếu đã thật sự **sống lại từ cõi chết** và giành chiến thắng!
My old laptop has basically come back from the dead after getting repaired.
Chiếc laptop cũ của tôi như đã **sống lại từ cõi chết** sau khi sửa xong.
Nobody expected him to come back from the dead career-wise, but he did.
Không ai nghĩ anh ấy sẽ **sống lại từ cõi chết** trong sự nghiệp, nhưng anh ấy đã làm được.