"come across as" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó gây ấn tượng, tỏ ra như thế nào với người khác qua thái độ hoặc cách cư xử của mình. Dùng để nói về tính cách hoặc thái độ, không phải ngoại hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'come across as friendly', 'come across as a leader' như các cụm nói về tính cách hoặc thái độ, không dùng chỉ ngoại hình.
Examples
He comes across as very confident.
Anh ấy **có vẻ như** rất tự tin.
She comes across as friendly to everyone.
Cô ấy **có vẻ như** thân thiện với mọi người.
Your email came across as rude.
Email của bạn **có vẻ như** thô lỗ.
I hope I didn't come across as too serious in the meeting.
Tôi hy vọng mình không **có vẻ như** quá nghiêm túc trong cuộc họp.
Sometimes jokes can come across as offensive if you're not careful.
Đôi khi bài đùa **có thể gây ấn tượng là** xúc phạm nếu không cẩn thận.
No matter what he says, he always comes across as genuine.
Dù nói gì, anh ấy luôn **có vẻ như** chân thành.