Herhangi bir kelime yazın!

"collaborating" in Vietnamese

hợp tác

Definition

Làm việc cùng người khác để đạt mục tiêu chung bằng cách chia sẻ ý tưởng và nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, học thuật, hoặc lĩnh vực sáng tạo. Thường đi với cụm 'collaborating on a project', 'collaborating with colleagues'. Coi trọng sự chia sẻ và giao tiếp.

Examples

They are collaborating on a science project.

Họ đang **hợp tác** trong một dự án khoa học.

The artists are collaborating to make a mural.

Các nghệ sĩ đang **hợp tác** để vẽ một bức tranh tường.

We are collaborating with another company this month.

Tháng này chúng tôi đang **hợp tác** với một công ty khác.

He's been collaborating with musicians from all over the world.

Anh ấy đang **hợp tác** với các nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới.

After collaborating for months, their new app finally launched.

Sau nhiều tháng **hợp tác**, ứng dụng mới của họ cuối cùng cũng ra mắt.

Thanks for collaborating—this would’ve been impossible alone!

Cảm ơn bạn đã **hợp tác**—một mình thì không thể làm được đâu!