"colicky" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả trẻ nhỏ bị đau bụng dữ dội, thường hay khóc và khó chịu. Chủ yếu dùng cho trẻ sơ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ nhỏ, không dùng cho người lớn. Kết hợp với các cụm như 'colicky baby', 'colicky episode'. Chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Examples
The colicky baby cried for hours last night.
Đêm qua, em bé **bị đau bụng co thắt** đã khóc hàng giờ liền.
His stomach hurts, but he is not colicky.
Cậu ấy đau bụng, nhưng không **bị đau bụng co thắt**.
The doctor said my child seems colicky.
Bác sĩ nói con tôi có vẻ **bị đau bụng co thắt**.
Ever since she was born, our daughter has been a bit colicky at night.
Từ lúc chào đời, con gái chúng tôi vào ban đêm thường khá **bị đau bụng co thắt**.
He's not just fussy—he’s really colicky some days.
Bé không chỉ khó chịu—một số ngày bé thật sự **bị đau bụng co thắt**.
We tried everything to calm our colicky son, but nothing seemed to work.
Chúng tôi đã thử mọi cách để dỗ dành con trai **bị đau bụng co thắt**, nhưng đều không hiệu quả.