Herhangi bir kelime yazın!

"coincides" in Vietnamese

trùng hợptrùng khớp

Definition

Khi hai sự việc xảy ra cùng lúc, hoặc hoàn toàn giống nhau về vị trí, ý tưởng hay chi tiết, ta dùng từ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. 'trùng hợp với' hoặc 'trùng khớp với' để nói tới sự trùng hoàn toàn về thời gian hay chi tiết.

Examples

His birthday coincides with the school holiday.

Sinh nhật của anh ấy **trùng hợp** với kỳ nghỉ của trường.

The meeting coincides with my doctor's appointment.

Cuộc họp **trùng với** lịch hẹn bác sĩ của tôi.

The festival always coincides with the start of summer.

Lễ hội luôn **trùng hợp** với thời điểm bắt đầu mùa hè.

Her opinion rarely coincides with mine, but this time we agree.

Ý kiến của cô ấy hiếm khi **trùng khớp** với tôi, nhưng lần này thì chúng tôi đồng ý.

Sometimes, the timing just coincides perfectly with what we need.

Đôi khi, thời điểm **trùng khớp** hoàn hảo với những gì chúng ta cần.

The two maps almost coincide, but there are slight differences along the river.

Hai bản đồ gần như **trùng khớp**, nhưng có một vài khác biệt nhỏ dọc con sông.