Herhangi bir kelime yazın!

"coincident" in Vietnamese

trùng hợpđồng thời

Definition

Diễn tả sự việc xảy ra cùng lúc, cùng nơi hoặc giống nhau một cách chính xác; cũng có thể dùng khi hai thứ trùng khớp hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học; khác với 'coincidental' là mang tính ngẫu nhiên. 'Coincident' nhấn mạnh sự trùng hợp hoặc trùng khớp một cách chính xác.

Examples

Their birthdays are coincident this year.

Sinh nhật của họ năm nay **trùng vào cùng ngày**.

The two events were coincident in time.

Hai sự kiện đó **trùng hợp thời gian**.

Their opinions are coincident on this issue.

Ý kiến của họ về vấn đề này là **trùng hợp**.

It’s just coincident that we met at the airport.

Việc chúng ta gặp nhau ở sân bay chỉ là **trùng hợp** thôi.

The lines on the map are coincident at this point.

Các đường trên bản đồ **trùng nhau** tại điểm này.

Those facts aren’t just coincident—they actually relate to each other.

Những sự thật đó không chỉ là **trùng hợp**—chúng thực sự có liên quan với nhau.