Herhangi bir kelime yazın!

"coif" in Vietnamese

mũ bó sát đầukiểu tóc được làm cầu kỳ

Definition

Mũ bó sát đầu là loại mũ đội khít vào đầu, từng được phụ nữ hoặc người xưa đội. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ kiểu tóc được tạo kiểu tinh tế, trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang phục biểu diễn. Nghĩa về kiểu tóc thường dùng trong trường hợp trang trọng, ít phổ biến trong đời sống. Không nên nhầm với "coiffure" (kiểu tóc theo phong cách Pháp).

Examples

The nurse wore a white coif as part of her uniform.

Cô y tá đội **mũ bó sát đầu** màu trắng là một phần đồng phục của mình.

In the Middle Ages, women often wore a coif under their veils.

Vào thời Trung cổ, phụ nữ thường đội **mũ bó sát đầu** dưới khăn trùm của họ.

The stylist gave her an elegant coif for the wedding.

Thợ làm tóc đã tạo cho cô ấy một **kiểu tóc được làm cầu kỳ** cho đám cưới.

Her hair was perfectly coifed before the big event.

Tóc của cô ấy đã được **làm kiểu** hoàn hảo trước sự kiện lớn.

He wore an old-fashioned coif at the Renaissance fair.

Anh ấy đã đội một **mũ bó sát đầu** kiểu cổ điển tại hội chợ Phục hưng.

If you look closely at that painting, you'll notice the lady's delicate coif.

Nếu bạn nhìn kỹ bức tranh đó, bạn sẽ thấy **mũ bó sát đầu** tinh tế của người phụ nữ.